2. LÂM SÀNG
2.1. Thể điển hình
a. Giải đoạn ủ bệnh
- Thời gian: 7–21 ngày (trung bình khoảng 10 ngày).
- Không có triệu chứng lâm sàng.
b. Giai đoạn khởi phát (giai đoạn viêm long)
- Thời gian: 2–4 ngày.
- Biểu hiện: sốt cao, ho, chảy mũi, viêm long đường hô hấp trên, viêm kết mạc; có thể kèm viêm thanh quản.
- Hạt Koplik: các chấm nhỏ màu trắng/xám, đường kính 0,5–1 mm, có quầng ban đỏ, nổi trên niêm mạc má (đối diện răng hàm trên); là dấu hiệu đặc hiệu, xuất hiện sớm trước phát ban.
c. Giai đoạn toàn phát
- Thời gian: 2–5 ngày.
- Sau sốt 3–4 ngày, xuất hiện ban dát sẩn.
- Ban mọc theo trình tự: sau tai → gáy → trán → mặt → cổ → thân mình → tứ chi, có thể lan tới lòng bàn tay và bàn chân.
- Khi ban mọc hết, thân nhiệt giảm dần.
d. Giai đoạn hồi phục
- Ban nhạt dần, chuyển màu xám, bong vảy phấn, để lại vết thâm dạng “vằn da hổ”, rồi mất dần theo thứ tự ban mọc.
- Ho có thể kéo dài 1–2 tuần sau khi hết ban.
- Nếu không có biến chứng, bệnh tự khỏi.
2.2. Thể không điển hình
- Biểu hiện nhẹ: sốt nhẹ hoặc thoáng qua, viêm long nhẹ, ban ít, toàn trạng tốt; dễ bị bỏ sót và là nguồn lây trong cộng đồng.
- Biểu hiện nặng: sốt cao kéo dài, ban không điển hình, không theo trình tự, phù nề tứ chi, đau mỏi toàn thân; thường kèm viêm phổi nặng.
3. CẬN LÂM SÀNG
3.1. Xét nghiệm cơ bản
- Công thức máu: thường giảm bạch cầu, đặc biệt giảm bạch cầu lympho; có thể giảm tiểu cầu.
- X-quang phổi: hình ảnh viêm phổi kẽ; khi bội nhiễm có tổn thương nhu mô phổi.
3.2. Xét nghiệm xác định vi rút sởi
- Huyết thanh học: phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút sởi, lấy máu từ ngày thứ 3 sau khi phát ban.
- RT-PCR: phát hiện RNA vi rút sởi từ máu hoặc dịch mũi họng trong giai đoạn sớm (khi có điều kiện).
4. CHẨN ĐOÁN
4.1. Chẩn đoán xác định
Dựa trên phối hợp:
- Yếu tố dịch tễ: tiếp xúc với ca sởi, sống trong vùng có dịch hoặc ổ dịch.
- Lâm sàng: sốt, viêm long, hạt Koplik, phát ban đặc trưng.
- Xét nghiệm: IgM kháng vi rút sởi dương tính hoặc RT-PCR dương tính.
4.2. Chẩn đoán phân biệt
- Rubella: ban không theo trình tự, ít viêm long, thường có hạch sau tai – cổ.
- Nhiễm Enterovirus: ban không theo trình tự, thường dạng phỏng nước.
- Bệnh Kawasaki: sốt cao kéo dài, môi – lưỡi đỏ, hạch cổ, ban không đặc hiệu.
- Phát ban do vi rút khác.
- Ban dị ứng: ngứa, tăng bạch cầu ái toan.
5. ĐIỀU TRỊ
5.1. Nguyên tắc điều trị
- Chưa có điều trị đặc hiệu tiêu diệt vi rút sởi, chủ yếu là điều trị hỗ trợ.
- Cách ly người bệnh để hạn chế lây nhiễm.
- Phát hiện sớm và điều trị kịp thời các biến chứng.
- Không sử dụng corticosteroid khi chưa loại trừ sởi, trừ các chỉ định đặc biệt.
5.2. Điều trị hỗ trợ
- Vệ sinh da, mắt, mũi họng (không dùng chế phẩm chứa corticoid).
- Đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ, dễ tiêu.
- Hạ sốt: paracetamol kết hợp biện pháp hạ nhiệt vật lý (không dùng aspirin).
- Bù nước – điện giải: đường uống hoặc truyền tĩnh mạch khi cần.
- Bổ sung vitamin A (giảm nguy cơ biến chứng mắt và tử vong):
- Trẻ <6 tháng: 50.000 IU/ngày × 2 ngày liên tiếp.
- Trẻ 6–12 tháng: 100.000 IU/ngày × 2 ngày liên tiếp.
- Trẻ >12 tháng và người lớn: 200.000 IU/ngày × 2 ngày liên tiếp.
- Lặp lại liều sau 4–6 tuần nếu có biểu hiện thiếu vitamin A.
5.3. Điều trị biến chứng
- Viêm não, viêm não – màng não:
- Dexamethasone 0,5 mg/kg/ngày, tiêm tĩnh mạch, chia 4–6 lần, trong 3–5 ngày; dùng sớm khi có rối loạn ý thức.
- IVIG (Intravenous Immunoglobulin): chỉ định khi nhiễm trùng nặng, suy hô hấp tiến triển hoặc viêm não.
- Liều: 5 ml/kg/ngày, truyền tĩnh mạch chậm trong 3 ngày liên tiếp.
6. BIẾN CHỨNG
- Do vi rút sởi: viêm phổi kẽ tế bào khổng lồ, viêm thanh – khí – phế quản, viêm cơ tim, viêm não, viêm màng não.
- Do bội nhiễm: viêm phổi, viêm tai giữa, viêm dạ dày – ruột.
- Liên quan dinh dưỡng và chăm sóc kém: viêm loét giác mạc gây mù, cam tẩu mã.
- Khác: lao tiến triển, tiêu chảy kéo dài; ở phụ nữ mang thai có thể gây sảy thai, thai chết lưu, đẻ non hoặc thai nhẹ cân.
7. PHÒNG BỆNH
7.1. Phòng bệnh chủ động bằng vắc xin
- Tiêm 2 liều vắc xin sởi cho trẻ theo Chương trình Tiêm chủng mở rộng (mũi 1 lúc 9 tháng, mũi 2 lúc 18 tháng).
- Tiêm cho các đối tượng nguy cơ cao (nhân viên y tế, người chưa có miễn dịch) theo quy định.
7.2. Cách ly và kiểm soát lây nhiễm
- Cách ly người bệnh từ khi nghi ngờ đến ít nhất 4 ngày sau khi phát ban.
- Đeo khẩu trang, hạn chế tiếp xúc gần không cần thiết.
- Tăng cường vệ sinh cá nhân và môi trường.
7.3. Phòng lây nhiễm trong bệnh viện